Đã cập nhật: .
Giá bạch kim hôm nay
Giá bạch kim tương đương 1779.20 đô la mỗi ounce (55.74 triệu đồng mỗi lượng*). Phạm vi ngày hôm nay: 1751.50-1783.00. Tỷ giá của ngày hôm qua: 1779.80. Sự thay đổi của ngày hôm nay là -0.60 đô la, -0.03%.
*Giá được tính toán và không bao gồm phí và thuế địa phương. 1 ounce = 31.1 gram; 1 lượng = 1 1/3 ounce = 37.5 gram.
Dự báo tỷ giá bạch kim cho ngày mai, tuần tới, tháng
| Ngày | Thứ | Thấp | Cao | Giá |
| 16/09 | Thứ Tư | 1711 | 1763 | 1737 |
| 17/09 | Thứ Năm | 1728 | 1780 | 1754 |
| 18/09 | Thứ Sáu | 1675 | 1727 | 1701 |
| 21/09 | Thứ Hai | 1726 | 1778 | 1752 |
| 22/09 | Thứ Ba | 1715 | 1767 | 1741 |
| 23/09 | Thứ Tư | 1722 | 1774 | 1748 |
| 24/09 | Thứ Năm | 1722 | 1774 | 1748 |
| 25/09 | Thứ Sáu | 1773 | 1827 | 1800 |
| 28/09 | Thứ Hai | 1790 | 1844 | 1817 |
| 29/09 | Thứ Ba | 1740 | 1792 | 1766 |
| 30/09 | Thứ Tư | 1709 | 1761 | 1735 |
| 01/10 | Thứ Năm | 1687 | 1739 | 1713 |
| 02/10 | Thứ Sáu | 1702 | 1754 | 1728 |
| 05/10 | Thứ Hai | 1675 | 1727 | 1701 |
| 06/10 | Thứ Ba | 1659 | 1709 | 1684 |
| 07/10 | Thứ Tư | 1661 | 1711 | 1686 |
| 08/10 | Thứ Năm | 1701 | 1753 | 1727 |
| 09/10 | Thứ Sáu | 1714 | 1766 | 1740 |
| 12/10 | Thứ Hai | 1765 | 1819 | 1792 |
| 13/10 | Thứ Ba | 1712 | 1764 | 1738 |
| 14/10 | Thứ Tư | 1735 | 1787 | 1761 |
| 15/10 | Thứ Năm | 1769 | 1823 | 1796 |
| 16/10 | Thứ Sáu | 1730 | 1782 | 1756 |
| 19/10 | Thứ Hai | 1740 | 1792 | 1766 |
Dự báo giá bạch kim vào Thứ Tư 16 Tháng Chín: 1737 đô la, tối đa 1763, tối thiểu 1711. Giá bạch kim vào Thứ Năm 17 Tháng Chín: 1754 đô la, tối đa 1780, tối thiểu 1728. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Sáu 18 Tháng Chín: 1701 đô la, tối đa 1727, tối thiểu 1675. Giá bạch kim vào Thứ Hai 21 Tháng Chín: 1752 đô la, tối đa 1778, tối thiểu 1726.
Trong một tuần. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Ba 22 Tháng Chín: 1741 đô la, tối đa 1767, tối thiểu 1715. Giá bạch kim vào Thứ Tư 23 Tháng Chín: 1748 đô la, tối đa 1774, tối thiểu 1722. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Năm 24 Tháng Chín: 1748 đô la, tối đa 1774, tối thiểu 1722. Giá bạch kim vào Thứ Sáu 25 Tháng Chín: 1800 đô la, tối đa 1827, tối thiểu 1773. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Hai 28 Tháng Chín: 1817 đô la, tối đa 1844, tối thiểu 1790.
Giá paladi hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá đô la hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Trong 2 tuần. Giá bạch kim vào Thứ Ba 29 Tháng Chín: 1766 đô la, tối đa 1792, tối thiểu 1740. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Tư 30 Tháng Chín: 1735 đô la, tối đa 1761, tối thiểu 1709. Giá bạch kim vào Thứ Năm 1 Tháng Mười: 1713 đô la, tối đa 1739, tối thiểu 1687. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Sáu 2 Tháng Mười: 1728 đô la, tối đa 1754, tối thiểu 1702. Giá bạch kim vào Thứ Hai 5 Tháng Mười: 1701 đô la, tối đa 1727, tối thiểu 1675.
Trong 3 tuần. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Ba 6 Tháng Mười: 1684 đô la, tối đa 1709, tối thiểu 1659. Giá bạch kim vào Thứ Tư 7 Tháng Mười: 1686 đô la, tối đa 1711, tối thiểu 1661. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Năm 8 Tháng Mười: 1727 đô la, tối đa 1753, tối thiểu 1701. Giá bạch kim vào Thứ Sáu 9 Tháng Mười: 1740 đô la, tối đa 1766, tối thiểu 1714. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Hai 12 Tháng Mười: 1792 đô la, tối đa 1819, tối thiểu 1765.
Trong 4 tuần. Giá bạch kim vào Thứ Ba 13 Tháng Mười: 1738 đô la, tối đa 1764, tối thiểu 1712. Dự báo giá bạch kim vào Thứ Tư 14 Tháng Mười: 1761 đô la, tối đa 1787, tối thiểu 1735. Giá bạch kim vào Thứ Năm 15 Tháng Mười: 1796 đô la, tối đa 1823, tối thiểu 1769.
Dự báo tỷ giá bạch kim năm 2026, 2027, 2028, 2029 và 2030
| Tháng | Thấp-Cao | Cuối | Tổng,% |
| 2026 | |||
| Chín | 1675-1937 | 1735 | -3.7% |
| Mười | 1659-1823 | 1701 | -5.6% |
| Mười Một | 1701-1778 | 1752 | -2.7% |
| Mười Hai | 1752-1832 | 1805 | +0.2% |
| 2027 | |||
| Một | 1725-1805 | 1751 | -2.8% |
| Hai | 1673-1751 | 1698 | -5.7% |
| Ba | 1698-1751 | 1725 | -4.2% |
| Tư | 1648-1725 | 1673 | -7.1% |
| Năm | 1673-1749 | 1723 | -4.3% |
| Sáu | 1723-1802 | 1775 | -1.4% |
| Bảy | 1775-1855 | 1828 | +1.5% |
| Tám | 1828-1911 | 1883 | +4.6% |
| Chín | 1807-1883 | 1835 | +1.9% |
| Mười | 1835-1918 | 1890 | +4.9% |
| Mười Một | 1890-1976 | 1947 | +8.1% |
| Mười Hai | 1861-1947 | 1889 | +4.9% |
| 2028 | |||
| Một | 1889-1975 | 1946 | +8.1% |
| Hai | 1946-2034 | 2004 | +11.3% |
| Ba | 1915-2004 | 1944 | +7.9% |
| Tư | 1944-2032 | 2002 | +11.2% |
| Năm | 1913-2002 | 1942 | +7.8% |
| Sáu | 1942-2030 | 2000 | +11.0% |
| Bảy | 1911-2000 | 1940 | +7.7% |
| Tám | 1854-1940 | 1882 | +4.5% |
| Chín | 1872-1929 | 1900 | +5.5% |
| Tháng | Thấp-Cao | Cuối | Tổng,% |
| 2028 Tiếp tục | |||
| Mười | 1900-1986 | 1957 | +8.7% |
| Mười Một | 1870-1957 | 1898 | +5.4% |
| Mười Hai | 1827-1898 | 1855 | +3.0% |
| 2029 | |||
| Một | 1772-1855 | 1799 | -0.1% |
| Hai | 1799-1881 | 1853 | +2.9% |
| Ba | 1853-1927 | 1899 | +5.4% |
| Tư | 1899-1985 | 1956 | +8.6% |
| Năm | 1869-1956 | 1897 | +5.3% |
| Sáu | 1812-1897 | 1840 | +2.2% |
| Bảy | 1840-1923 | 1895 | +5.2% |
| Tám | 1847-1903 | 1875 | +4.1% |
| Chín | 1875-1960 | 1931 | +7.2% |
| Mười | 1845-1931 | 1873 | +4.0% |
| Mười Một | 1873-1934 | 1905 | +5.8% |
| Mười Hai | 1905-1991 | 1962 | +8.9% |
| 2030 | |||
| Một | 1874-1962 | 1903 | +5.7% |
| Hai | 1818-1903 | 1846 | +2.5% |
| Ba | 1846-1930 | 1901 | +5.6% |
| Tư | 1901-1987 | 1958 | +8.7% |
| Năm | 1871-1958 | 1899 | +5.4% |
| Sáu | 1814-1899 | 1842 | +2.3% |
| Bảy | 1842-1925 | 1897 | +5.3% |
| Tám | 1897-1983 | 1954 | +8.5% |
| Chín | 1954-2043 | 2013 | +11.8% |
| Mười | 2013-2104 | 2073 | +15.1% |
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Chín 2026. Lúc đầu trên 1801 đô la. Tối đa 1937, tối thiểu 1675. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1787. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1735 là sự thay đổi của Tháng Chín là -3.7%.
Giá bạch kim cho Tháng Mười 2026. Lúc đầu trên 1735 đô la. Tối đa 1823, tối thiểu 1659. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1730. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1701 là sự thay đổi của Tháng Mười là -2.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Mười Một 2026. Lúc đầu trên 1701 đô la. Tối đa 1778, tối thiểu 1701. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1733. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1752 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 3.0%.
Giá dầu hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá đô la Úc hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá bạch kim cho Tháng Mười Hai 2026. Lúc đầu trên 1752 đô la. Tối đa 1832, tối thiểu 1752. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1785. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1805 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Một 2027. Lúc đầu trên 1805 đô la. Tối đa 1805, tối thiểu 1725. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1772. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1751 là sự thay đổi của Tháng Một là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Hai 2027. Lúc đầu trên 1751 đô la. Tối đa 1751, tối thiểu 1673. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1718. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1698 là sự thay đổi của Tháng Hai là -3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Ba 2027. Lúc đầu trên 1698 đô la. Tối đa 1751, tối thiểu 1698. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1718. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1725 là sự thay đổi của Tháng Ba là 1.6%.
Giá bạch kim cho Tháng Tư 2027. Lúc đầu trên 1725 đô la. Tối đa 1725, tối thiểu 1648. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1693. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1673 là sự thay đổi của Tháng Tư là -3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Năm 2027. Lúc đầu trên 1673 đô la. Tối đa 1749, tối thiểu 1673. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1705. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1723 là sự thay đổi của Tháng Năm là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Sáu 2027. Lúc đầu trên 1723 đô la. Tối đa 1802, tối thiểu 1723. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1756. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1775 là sự thay đổi của Tháng Sáu là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Bảy 2027. Lúc đầu trên 1775 đô la. Tối đa 1855, tối thiểu 1775. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1808. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1828 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Tám 2027. Lúc đầu trên 1828 đô la. Tối đa 1911, tối thiểu 1828. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1863. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1883 là sự thay đổi của Tháng Tám là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Chín 2027. Lúc đầu trên 1883 đô la. Tối đa 1883, tối thiểu 1807. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1852. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1835 là sự thay đổi của Tháng Chín là -2.5%.
Giá bạch kim cho Tháng Mười 2027. Lúc đầu trên 1835 đô la. Tối đa 1918, tối thiểu 1835. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1870. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1890 là sự thay đổi của Tháng Mười là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Mười Một 2027. Lúc đầu trên 1890 đô la. Tối đa 1976, tối thiểu 1890. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1926. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1947 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Mười Hai 2027. Lúc đầu trên 1947 đô la. Tối đa 1947, tối thiểu 1861. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1911. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1889 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là -3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Một 2028. Lúc đầu trên 1889 đô la. Tối đa 1975, tối thiểu 1889. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1925. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1946 là sự thay đổi của Tháng Một là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Hai 2028. Lúc đầu trên 1946 đô la. Tối đa 2034, tối thiểu 1946. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1983. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 2004 là sự thay đổi của Tháng Hai là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Ba 2028. Lúc đầu trên 2004 đô la. Tối đa 2004, tối thiểu 1915. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1967. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1944 là sự thay đổi của Tháng Ba là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Tư 2028. Lúc đầu trên 1944 đô la. Tối đa 2032, tối thiểu 1944. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1981. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 2002 là sự thay đổi của Tháng Tư là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Năm 2028. Lúc đầu trên 2002 đô la. Tối đa 2002, tối thiểu 1913. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1965. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1942 là sự thay đổi của Tháng Năm là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Sáu 2028. Lúc đầu trên 1942 đô la. Tối đa 2030, tối thiểu 1942. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1979. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 2000 là sự thay đổi của Tháng Sáu là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Bảy 2028. Lúc đầu trên 2000 đô la. Tối đa 2000, tối thiểu 1911. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1963. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1940 là sự thay đổi của Tháng Bảy là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Tám 2028. Lúc đầu trên 1940 đô la. Tối đa 1940, tối thiểu 1854. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1904. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1882 là sự thay đổi của Tháng Tám là -3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Chín 2028. Lúc đầu trên 1882 đô la. Tối đa 1929, tối thiểu 1872. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1896. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1900 là sự thay đổi của Tháng Chín là 1.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Mười 2028. Lúc đầu trên 1900 đô la. Tối đa 1986, tối thiểu 1900. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1936. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1957 là sự thay đổi của Tháng Mười là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Mười Một 2028. Lúc đầu trên 1957 đô la. Tối đa 1957, tối thiểu 1870. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1921. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1898 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Mười Hai 2028. Lúc đầu trên 1898 đô la. Tối đa 1898, tối thiểu 1827. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1870. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1855 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là -2.3%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Một 2029. Lúc đầu trên 1855 đô la. Tối đa 1855, tối thiểu 1772. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1820. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1799 là sự thay đổi của Tháng Một là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Hai 2029. Lúc đầu trên 1799 đô la. Tối đa 1881, tối thiểu 1799. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1833. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1853 là sự thay đổi của Tháng Hai là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Ba 2029. Lúc đầu trên 1853 đô la. Tối đa 1927, tối thiểu 1853. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1883. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1899 là sự thay đổi của Tháng Ba là 2.5%.
Giá bạch kim cho Tháng Tư 2029. Lúc đầu trên 1899 đô la. Tối đa 1985, tối thiểu 1899. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1935. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1956 là sự thay đổi của Tháng Tư là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Năm 2029. Lúc đầu trên 1956 đô la. Tối đa 1956, tối thiểu 1869. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1920. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1897 là sự thay đổi của Tháng Năm là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Sáu 2029. Lúc đầu trên 1897 đô la. Tối đa 1897, tối thiểu 1812. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1862. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1840 là sự thay đổi của Tháng Sáu là -3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Bảy 2029. Lúc đầu trên 1840 đô la. Tối đa 1923, tối thiểu 1840. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1875. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1895 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Tám 2029. Lúc đầu trên 1895 đô la. Tối đa 1903, tối thiểu 1847. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1880. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1875 là sự thay đổi của Tháng Tám là -1.1%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Chín 2029. Lúc đầu trên 1875 đô la. Tối đa 1960, tối thiểu 1875. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1910. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1931 là sự thay đổi của Tháng Chín là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Mười 2029. Lúc đầu trên 1931 đô la. Tối đa 1931, tối thiểu 1845. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1895. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1873 là sự thay đổi của Tháng Mười là -3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Mười Một 2029. Lúc đầu trên 1873 đô la. Tối đa 1934, tối thiểu 1873. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1896. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1905 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 1.7%.
Giá bạch kim cho Tháng Mười Hai 2029. Lúc đầu trên 1905 đô la. Tối đa 1991, tối thiểu 1905. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1941. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1962 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Một 2030. Lúc đầu trên 1962 đô la. Tối đa 1962, tối thiểu 1874. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1925. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1903 là sự thay đổi của Tháng Một là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Hai 2030. Lúc đầu trên 1903 đô la. Tối đa 1903, tối thiểu 1818. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1868. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1846 là sự thay đổi của Tháng Hai là -3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Ba 2030. Lúc đầu trên 1846 đô la. Tối đa 1930, tối thiểu 1846. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1881. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1901 là sự thay đổi của Tháng Ba là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Tư 2030. Lúc đầu trên 1901 đô la. Tối đa 1987, tối thiểu 1901. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1937. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1958 là sự thay đổi của Tháng Tư là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Năm 2030. Lúc đầu trên 1958 đô la. Tối đa 1958, tối thiểu 1871. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1922. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1899 là sự thay đổi của Tháng Năm là -3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Sáu 2030. Lúc đầu trên 1899 đô la. Tối đa 1899, tối thiểu 1814. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1864. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1842 là sự thay đổi của Tháng Sáu là -3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Bảy 2030. Lúc đầu trên 1842 đô la. Tối đa 1925, tối thiểu 1842. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1877. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1897 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Tám 2030. Lúc đầu trên 1897 đô la. Tối đa 1983, tối thiểu 1897. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1933. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 1954 là sự thay đổi của Tháng Tám là 3.0%.
Dự báo giá bạch kim cho Tháng Chín 2030. Lúc đầu trên 1954 đô la. Tối đa 2043, tối thiểu 1954. Tỷ giá hối đoái trung bình là 1991. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 2013 là sự thay đổi của Tháng Chín là 3.0%.
Giá bạch kim cho Tháng Mười 2030. Lúc đầu trên 2013 đô la. Tối đa 2104, tối thiểu 2013. Tỷ giá hối đoái trung bình là 2051. Kỳ vọng bạch kim vào cuối tháng, 2073 là sự thay đổi của Tháng Mười là 3.0%.
Dự báo được cập nhật hàng ngày. Tỷ giá hối đoái được cập nhật cứ sau 15 phút.


