Đã cập nhật: .
Giá Shiba Inu hôm nay
Giá Shiba Inu tương đương 0.00000524 đô la (0.00000014 triệu đồng). Phạm vi ngày hôm nay: 0.00000524-0.00000531. Tỷ giá của ngày hôm qua: 0.00000529. Sự thay đổi của ngày hôm nay là -0.00000005 đô la, -0.95%.
Dự báo tỷ giá Shiba Inu cho ngày mai, tuần tới, tháng
| Ngày | Thứ | Giá |
| 14/09 | Thứ Hai | 0.00000541 |
| 15/09 | Thứ Ba | 0.00000556 |
| 16/09 | Thứ Tư | 0.00000533 |
| 17/09 | Thứ Năm | 0.00000517 |
| 18/09 | Thứ Sáu | 0.00000514 |
| 21/09 | Thứ Hai | 0.00000507 |
| 22/09 | Thứ Ba | 0.00000513 |
| 23/09 | Thứ Tư | 0.00000536 |
| 24/09 | Thứ Năm | 0.00000519 |
| 25/09 | Thứ Sáu | 0.00000541 |
| 28/09 | Thứ Hai | 0.00000545 |
| 29/09 | Thứ Ba | 0.00000553 |
| 30/09 | Thứ Tư | 0.00000568 |
| 01/10 | Thứ Năm | 0.00000545 |
| 02/10 | Thứ Sáu | 0.00000541 |
| 05/10 | Thứ Hai | 0.00000517 |
| 06/10 | Thứ Ba | 0.00000523 |
| 07/10 | Thứ Tư | 0.00000533 |
| 08/10 | Thứ Năm | 0.00000514 |
| 09/10 | Thứ Sáu | 0.00000508 |
| 12/10 | Thứ Hai | 0.00000516 |
| 13/10 | Thứ Ba | 0.00000475 |
| 14/10 | Thứ Tư | 0.00000551 |
| 15/10 | Thứ Năm | 0.00000573 |
Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Hai 14 Tháng Chín: 0.00000541 đô la, tối đa 0.00000579, tối thiểu 0.00000503. Giá Shiba Inu vào Thứ Ba 15 Tháng Chín: 0.00000556 đô la, tối đa 0.00000595, tối thiểu 0.00000517. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Tư 16 Tháng Chín: 0.00000533 đô la, tối đa 0.00000570, tối thiểu 0.00000496. Giá Shiba Inu vào Thứ Năm 17 Tháng Chín: 0.00000517 đô la, tối đa 0.00000553, tối thiểu 0.00000481. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Sáu 18 Tháng Chín: 0.00000514 đô la, tối đa 0.00000550, tối thiểu 0.00000478.
Trong một tuần. Giá Shiba Inu vào Thứ Hai 21 Tháng Chín: 0.00000507 đô la, tối đa 0.00000542, tối thiểu 0.00000472. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Ba 22 Tháng Chín: 0.00000513 đô la, tối đa 0.00000549, tối thiểu 0.00000477. Giá Shiba Inu vào Thứ Tư 23 Tháng Chín: 0.00000536 đô la, tối đa 0.00000574, tối thiểu 0.00000498. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Năm 24 Tháng Chín: 0.00000519 đô la, tối đa 0.00000555, tối thiểu 0.00000483. Giá Shiba Inu vào Thứ Sáu 25 Tháng Chín: 0.00000541 đô la, tối đa 0.00000579, tối thiểu 0.00000503.
Giá Cosmos hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá đô la hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Trong 2 tuần. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Hai 28 Tháng Chín: 0.00000545 đô la, tối đa 0.00000583, tối thiểu 0.00000507. Giá Shiba Inu vào Thứ Ba 29 Tháng Chín: 0.00000553 đô la, tối đa 0.00000592, tối thiểu 0.00000514. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Tư 30 Tháng Chín: 0.00000568 đô la, tối đa 0.00000608, tối thiểu 0.00000528. Giá Shiba Inu vào Thứ Năm 1 Tháng Mười: 0.00000545 đô la, tối đa 0.00000583, tối thiểu 0.00000507. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Sáu 2 Tháng Mười: 0.00000541 đô la, tối đa 0.00000579, tối thiểu 0.00000503.
Trong 3 tuần. Giá Shiba Inu vào Thứ Hai 5 Tháng Mười: 0.00000517 đô la, tối đa 0.00000553, tối thiểu 0.00000481. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Ba 6 Tháng Mười: 0.00000523 đô la, tối đa 0.00000560, tối thiểu 0.00000486. Giá Shiba Inu vào Thứ Tư 7 Tháng Mười: 0.00000533 đô la, tối đa 0.00000570, tối thiểu 0.00000496. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Năm 8 Tháng Mười: 0.00000514 đô la, tối đa 0.00000550, tối thiểu 0.00000478. Giá Shiba Inu vào Thứ Sáu 9 Tháng Mười: 0.00000508 đô la, tối đa 0.00000544, tối thiểu 0.00000472.
Trong 4 tuần. Dự báo giá Shiba Inu vào Thứ Hai 12 Tháng Mười: 0.00000516 đô la, tối đa 0.00000552, tối thiểu 0.00000480. Giá Shiba Inu vào Thứ Ba 13 Tháng Mười: 0.00000475 đô la, tối đa 0.00000508, tối thiểu 0.00000442.
Dự báo tỷ giá Shiba Inu năm 2026, 2027, 2028, 2029 và 2030
| Tháng | Thấp-Cao | Cuối | Tổng,% |
| 2026 | |||
| Chín | 0.00000472-0.00000608 | 0.00000568 | 15.0% |
| Mười | 0.00000442-0.00000653 | 0.00000610 | 23.5% |
| Mười Một | 0.00000593-0.00000683 | 0.00000638 | 29.1% |
| Mười Hai | 0.00000638-0.00000756 | 0.00000707 | 43.1% |
| 2027 | |||
| Một | 0.00000552-0.00000707 | 0.00000594 | 20.2% |
| Hai | 0.00000567-0.00000653 | 0.00000610 | 23.5% |
| Ba | 0.00000590-0.00000678 | 0.00000634 | 28.3% |
| Tư | 0.00000601-0.00000691 | 0.00000646 | 30.8% |
| Năm | 0.00000625-0.00000719 | 0.00000672 | 36.0% |
| Sáu | 0.00000634-0.00000730 | 0.00000682 | 38.1% |
| Bảy | 0.00000659-0.00000759 | 0.00000709 | 43.5% |
| Tám | 0.00000680-0.00000782 | 0.00000731 | 48.0% |
| Chín | 0.00000707-0.00000813 | 0.00000760 | 53.8% |
| Mười | 0.00000711-0.00000819 | 0.00000765 | 54.9% |
| Mười Một | 0.00000719-0.00000827 | 0.00000773 | 56.5% |
| Mười Hai | 0.00000773-0.00000897 | 0.00000838 | 69.6% |
| 2028 | |||
| Một | 0.00000793-0.00000913 | 0.00000853 | 72.7% |
| Hai | 0.00000755-0.00000869 | 0.00000812 | 64.4% |
| Ba | 0.00000812-0.00000936 | 0.00000875 | 77.1% |
| Tư | 0.00000708-0.00000875 | 0.00000761 | 54.0% |
| Năm | 0.00000594-0.00000761 | 0.00000639 | 29.4% |
| Sáu | 0.00000534-0.00000639 | 0.00000574 | 16.2% |
| Bảy | 0.00000448-0.00000574 | 0.00000482 | -2.4% |
| Tám | 0.00000482-0.00000598 | 0.00000559 | 13.2% |
| Chín | 0.00000494-0.00000568 | 0.00000531 | 7.5% |
| Tháng | Thấp-Cao | Cuối | Tổng,% |
| 2028 Tiếp tục | |||
| Mười | 0.00000531-0.00000659 | 0.00000616 | 24.7% |
| Mười Một | 0.00000489-0.00000616 | 0.00000526 | 6.5% |
| Mười Hai | 0.00000475-0.00000547 | 0.00000511 | 3.4% |
| 2029 | |||
| Một | 0.00000399-0.00000511 | 0.00000429 | -13.2% |
| Hai | 0.00000429-0.00000493 | 0.00000461 | -6.7% |
| Ba | 0.00000360-0.00000461 | 0.00000387 | -21.7% |
| Tư | 0.00000387-0.00000480 | 0.00000449 | -9.1% |
| Năm | 0.00000449-0.00000557 | 0.00000521 | 5.5% |
| Sáu | 0.00000419-0.00000521 | 0.00000451 | -8.7% |
| Bảy | 0.00000451-0.00000560 | 0.00000523 | 5.9% |
| Tám | 0.00000517-0.00000595 | 0.00000556 | 12.6% |
| Chín | 0.00000549-0.00000631 | 0.00000590 | 19.4% |
| Mười | 0.00000504-0.00000590 | 0.00000542 | 9.7% |
| Mười Một | 0.00000475-0.00000547 | 0.00000511 | 3.4% |
| Mười Hai | 0.00000511-0.00000613 | 0.00000573 | 16.0% |
| 2030 | |||
| Một | 0.00000469-0.00000573 | 0.00000504 | 2.0% |
| Hai | 0.00000400-0.00000504 | 0.00000430 | -13.0% |
| Ba | 0.00000372-0.00000430 | 0.00000400 | -19.0% |
| Tư | 0.00000336-0.00000400 | 0.00000361 | -26.9% |
| Năm | 0.00000341-0.00000393 | 0.00000367 | -25.7% |
| Sáu | 0.00000367-0.00000456 | 0.00000426 | -13.8% |
| Bảy | 0.00000344-0.00000426 | 0.00000370 | -25.1% |
| Tám | 0.00000289-0.00000370 | 0.00000311 | -37.0% |
| Chín | 0.00000311-0.00000366 | 0.00000342 | -30.8% |
| Mười | 0.00000298-0.00000342 | 0.00000320 | -35.2% |
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Chín 2026. Lúc đầu trên 0.00000494 đô la. Tối đa 0.00000608, tối thiểu 0.00000472. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000536. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000568 là sự thay đổi của Tháng Chín là 15.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười 2026. Lúc đầu trên 0.00000568 đô la. Tối đa 0.00000653, tối thiểu 0.00000442. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000568. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000610 là sự thay đổi của Tháng Mười là 7.4%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Mười Một 2026. Lúc đầu trên 0.00000610 đô la. Tối đa 0.00000683, tối thiểu 0.00000593. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000631. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000638 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 4.6%.
Giá JasmyCoin hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá đô la Úc hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười Hai 2026. Lúc đầu trên 0.00000638 đô la. Tối đa 0.00000756, tối thiểu 0.00000638. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000685. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000707 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là 10.8%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Một 2027. Lúc đầu trên 0.00000707 đô la. Tối đa 0.00000707, tối thiểu 0.00000552. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000640. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000594 là sự thay đổi của Tháng Một là -16.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Hai 2027. Lúc đầu trên 0.00000594 đô la. Tối đa 0.00000653, tối thiểu 0.00000567. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000606. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000610 là sự thay đổi của Tháng Hai là 2.7%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Ba 2027. Lúc đầu trên 0.00000610 đô la. Tối đa 0.00000678, tối thiểu 0.00000590. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000628. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000634 là sự thay đổi của Tháng Ba là 3.9%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Tư 2027. Lúc đầu trên 0.00000634 đô la. Tối đa 0.00000691, tối thiểu 0.00000601. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000643. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000646 là sự thay đổi của Tháng Tư là 1.9%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Năm 2027. Lúc đầu trên 0.00000646 đô la. Tối đa 0.00000719, tối thiểu 0.00000625. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000666. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000672 là sự thay đổi của Tháng Năm là 4.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Sáu 2027. Lúc đầu trên 0.00000672 đô la. Tối đa 0.00000730, tối thiểu 0.00000634. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000680. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000682 là sự thay đổi của Tháng Sáu là 1.5%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Bảy 2027. Lúc đầu trên 0.00000682 đô la. Tối đa 0.00000759, tối thiểu 0.00000659. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000702. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000709 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 4.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Tám 2027. Lúc đầu trên 0.00000709 đô la. Tối đa 0.00000782, tối thiểu 0.00000680. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000726. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000731 là sự thay đổi của Tháng Tám là 3.1%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Chín 2027. Lúc đầu trên 0.00000731 đô la. Tối đa 0.00000813, tối thiểu 0.00000707. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000753. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000760 là sự thay đổi của Tháng Chín là 4.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười 2027. Lúc đầu trên 0.00000760 đô la. Tối đa 0.00000819, tối thiểu 0.00000711. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000764. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000765 là sự thay đổi của Tháng Mười là 0.7%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Mười Một 2027. Lúc đầu trên 0.00000765 đô la. Tối đa 0.00000827, tối thiểu 0.00000719. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000771. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000773 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 1.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười Hai 2027. Lúc đầu trên 0.00000773 đô la. Tối đa 0.00000897, tối thiểu 0.00000773. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000820. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000838 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là 8.4%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Một 2028. Lúc đầu trên 0.00000838 đô la. Tối đa 0.00000913, tối thiểu 0.00000793. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000849. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000853 là sự thay đổi của Tháng Một là 1.8%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Hai 2028. Lúc đầu trên 0.00000853 đô la. Tối đa 0.00000869, tối thiểu 0.00000755. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000822. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000812 là sự thay đổi của Tháng Hai là -4.8%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Ba 2028. Lúc đầu trên 0.00000812 đô la. Tối đa 0.00000936, tối thiểu 0.00000812. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000859. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000875 là sự thay đổi của Tháng Ba là 7.8%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Tư 2028. Lúc đầu trên 0.00000875 đô la. Tối đa 0.00000875, tối thiểu 0.00000708. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000805. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000761 là sự thay đổi của Tháng Tư là -13.0%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Năm 2028. Lúc đầu trên 0.00000761 đô la. Tối đa 0.00000761, tối thiểu 0.00000594. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000689. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000639 là sự thay đổi của Tháng Năm là -16.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Sáu 2028. Lúc đầu trên 0.00000639 đô la. Tối đa 0.00000639, tối thiểu 0.00000534. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000597. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000574 là sự thay đổi của Tháng Sáu là -10.2%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Bảy 2028. Lúc đầu trên 0.00000574 đô la. Tối đa 0.00000574, tối thiểu 0.00000448. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000520. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000482 là sự thay đổi của Tháng Bảy là -16.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Tám 2028. Lúc đầu trên 0.00000482 đô la. Tối đa 0.00000598, tối thiểu 0.00000482. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000530. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000559 là sự thay đổi của Tháng Tám là 16.0%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Chín 2028. Lúc đầu trên 0.00000559 đô la. Tối đa 0.00000568, tối thiểu 0.00000494. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000538. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000531 là sự thay đổi của Tháng Chín là -5.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười 2028. Lúc đầu trên 0.00000531 đô la. Tối đa 0.00000659, tối thiểu 0.00000531. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000584. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000616 là sự thay đổi của Tháng Mười là 16.0%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Mười Một 2028. Lúc đầu trên 0.00000616 đô la. Tối đa 0.00000616, tối thiểu 0.00000489. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000562. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000526 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là -14.6%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười Hai 2028. Lúc đầu trên 0.00000526 đô la. Tối đa 0.00000547, tối thiểu 0.00000475. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000515. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000511 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là -2.9%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Một 2029. Lúc đầu trên 0.00000511 đô la. Tối đa 0.00000511, tối thiểu 0.00000399. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000463. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000429 là sự thay đổi của Tháng Một là -16.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Hai 2029. Lúc đầu trên 0.00000429 đô la. Tối đa 0.00000493, tối thiểu 0.00000429. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000453. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000461 là sự thay đổi của Tháng Hai là 7.5%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Ba 2029. Lúc đầu trên 0.00000461 đô la. Tối đa 0.00000461, tối thiểu 0.00000360. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000417. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000387 là sự thay đổi của Tháng Ba là -16.1%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Tư 2029. Lúc đầu trên 0.00000387 đô la. Tối đa 0.00000480, tối thiểu 0.00000387. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000426. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000449 là sự thay đổi của Tháng Tư là 16.0%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Năm 2029. Lúc đầu trên 0.00000449 đô la. Tối đa 0.00000557, tối thiểu 0.00000449. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000494. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000521 là sự thay đổi của Tháng Năm là 16.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Sáu 2029. Lúc đầu trên 0.00000521 đô la. Tối đa 0.00000521, tối thiểu 0.00000419. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000478. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000451 là sự thay đổi của Tháng Sáu là -13.4%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Bảy 2029. Lúc đầu trên 0.00000451 đô la. Tối đa 0.00000560, tối thiểu 0.00000451. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000496. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000523 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 16.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Tám 2029. Lúc đầu trên 0.00000523 đô la. Tối đa 0.00000595, tối thiểu 0.00000517. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000548. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000556 là sự thay đổi của Tháng Tám là 6.3%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Chín 2029. Lúc đầu trên 0.00000556 đô la. Tối đa 0.00000631, tối thiểu 0.00000549. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000582. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000590 là sự thay đổi của Tháng Chín là 6.1%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười 2029. Lúc đầu trên 0.00000590 đô la. Tối đa 0.00000590, tối thiểu 0.00000504. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000557. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000542 là sự thay đổi của Tháng Mười là -8.1%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Mười Một 2029. Lúc đầu trên 0.00000542 đô la. Tối đa 0.00000547, tối thiểu 0.00000475. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000519. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000511 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là -5.7%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười Hai 2029. Lúc đầu trên 0.00000511 đô la. Tối đa 0.00000613, tối thiểu 0.00000511. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000552. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000573 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là 12.1%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Một 2030. Lúc đầu trên 0.00000573 đô la. Tối đa 0.00000573, tối thiểu 0.00000469. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000530. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000504 là sự thay đổi của Tháng Một là -12.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Hai 2030. Lúc đầu trên 0.00000504 đô la. Tối đa 0.00000504, tối thiểu 0.00000400. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000460. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000430 là sự thay đổi của Tháng Hai là -14.7%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Ba 2030. Lúc đầu trên 0.00000430 đô la. Tối đa 0.00000430, tối thiểu 0.00000372. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000408. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000400 là sự thay đổi của Tháng Ba là -7.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Tư 2030. Lúc đầu trên 0.00000400 đô la. Tối đa 0.00000400, tối thiểu 0.00000336. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000374. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000361 là sự thay đổi của Tháng Tư là -9.7%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Năm 2030. Lúc đầu trên 0.00000361 đô la. Tối đa 0.00000393, tối thiểu 0.00000341. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000366. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000367 là sự thay đổi của Tháng Năm là 1.7%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Sáu 2030. Lúc đầu trên 0.00000367 đô la. Tối đa 0.00000456, tối thiểu 0.00000367. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000404. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000426 là sự thay đổi của Tháng Sáu là 16.1%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Bảy 2030. Lúc đầu trên 0.00000426 đô la. Tối đa 0.00000426, tối thiểu 0.00000344. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000392. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000370 là sự thay đổi của Tháng Bảy là -13.1%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Tám 2030. Lúc đầu trên 0.00000370 đô la. Tối đa 0.00000370, tối thiểu 0.00000289. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000335. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000311 là sự thay đổi của Tháng Tám là -15.9%.
Dự báo giá Shiba Inu cho Tháng Chín 2030. Lúc đầu trên 0.00000311 đô la. Tối đa 0.00000366, tối thiểu 0.00000311. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000333. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000342 là sự thay đổi của Tháng Chín là 10.0%.
Giá Shiba Inu cho Tháng Mười 2030. Lúc đầu trên 0.00000342 đô la. Tối đa 0.00000342, tối thiểu 0.00000298. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00000326. Kỳ vọng Shiba Inu vào cuối tháng, 0.00000320 là sự thay đổi của Tháng Mười là -6.4%.
Dự báo được cập nhật hàng ngày. Giá hối đoái được cập nhật cứ sau 15 phút.
