Đã cập nhật: .
Giá Terra Classic hôm nay
Giá Terra Classic tương đương 0.00005041 đô la (0.00000131 triệu đồng). Phạm vi ngày hôm nay: 0.00005041-0.00005127. Tỷ giá của ngày hôm qua: 0.00005101. Sự thay đổi của ngày hôm nay là -0.00000060 đô la, -1.18%.
Dự báo tỷ giá Terra Classic cho ngày mai, tuần tới, tháng
| Ngày | Thứ | Giá |
| 14/09 | Thứ Hai | 0.00005087 |
| 15/09 | Thứ Ba | 0.00005225 |
| 16/09 | Thứ Tư | 0.00005132 |
| 17/09 | Thứ Năm | 0.00004870 |
| 18/09 | Thứ Sáu | 0.00004867 |
| 21/09 | Thứ Hai | 0.00004989 |
| 22/09 | Thứ Ba | 0.00004947 |
| 23/09 | Thứ Tư | 0.00005081 |
| 24/09 | Thứ Năm | 0.00004991 |
| 25/09 | Thứ Sáu | 0.00005132 |
| 28/09 | Thứ Hai | 0.00005165 |
| 29/09 | Thứ Ba | 0.00005126 |
| 30/09 | Thứ Tư | 0.00005151 |
| 01/10 | Thứ Năm | 0.00004939 |
| 02/10 | Thứ Sáu | 0.00004947 |
| 05/10 | Thứ Hai | 0.00004749 |
| 06/10 | Thứ Ba | 0.00004777 |
| 07/10 | Thứ Tư | 0.00004933 |
| 08/10 | Thứ Năm | 0.00004820 |
| 09/10 | Thứ Sáu | 0.00004676 |
| 12/10 | Thứ Hai | 0.00004743 |
| 13/10 | Thứ Ba | 0.00004397 |
| 14/10 | Thứ Tư | 0.00004927 |
| 15/10 | Thứ Năm | 0.00005182 |
Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Hai 14 Tháng Chín: 0.00005087 đô la, tối đa 0.00005443, tối thiểu 0.00004731. Giá Terra Classic vào Thứ Ba 15 Tháng Chín: 0.00005225 đô la, tối đa 0.00005591, tối thiểu 0.00004859. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Tư 16 Tháng Chín: 0.00005132 đô la, tối đa 0.00005491, tối thiểu 0.00004773. Giá Terra Classic vào Thứ Năm 17 Tháng Chín: 0.00004870 đô la, tối đa 0.00005211, tối thiểu 0.00004529. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Sáu 18 Tháng Chín: 0.00004867 đô la, tối đa 0.00005208, tối thiểu 0.00004526.
Trong một tuần. Giá Terra Classic vào Thứ Hai 21 Tháng Chín: 0.00004989 đô la, tối đa 0.00005338, tối thiểu 0.00004640. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Ba 22 Tháng Chín: 0.00004947 đô la, tối đa 0.00005293, tối thiểu 0.00004601. Giá Terra Classic vào Thứ Tư 23 Tháng Chín: 0.00005081 đô la, tối đa 0.00005437, tối thiểu 0.00004725. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Năm 24 Tháng Chín: 0.00004991 đô la, tối đa 0.00005340, tối thiểu 0.00004642. Giá Terra Classic vào Thứ Sáu 25 Tháng Chín: 0.00005132 đô la, tối đa 0.00005491, tối thiểu 0.00004773.
Giá Apecoin hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá đô la hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Trong 2 tuần. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Hai 28 Tháng Chín: 0.00005165 đô la, tối đa 0.00005527, tối thiểu 0.00004803. Giá Terra Classic vào Thứ Ba 29 Tháng Chín: 0.00005126 đô la, tối đa 0.00005485, tối thiểu 0.00004767. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Tư 30 Tháng Chín: 0.00005151 đô la, tối đa 0.00005512, tối thiểu 0.00004790. Giá Terra Classic vào Thứ Năm 1 Tháng Mười: 0.00004939 đô la, tối đa 0.00005285, tối thiểu 0.00004593. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Sáu 2 Tháng Mười: 0.00004947 đô la, tối đa 0.00005293, tối thiểu 0.00004601.
Trong 3 tuần. Giá Terra Classic vào Thứ Hai 5 Tháng Mười: 0.00004749 đô la, tối đa 0.00005081, tối thiểu 0.00004417. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Ba 6 Tháng Mười: 0.00004777 đô la, tối đa 0.00005111, tối thiểu 0.00004443. Giá Terra Classic vào Thứ Tư 7 Tháng Mười: 0.00004933 đô la, tối đa 0.00005278, tối thiểu 0.00004588. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Năm 8 Tháng Mười: 0.00004820 đô la, tối đa 0.00005157, tối thiểu 0.00004483. Giá Terra Classic vào Thứ Sáu 9 Tháng Mười: 0.00004676 đô la, tối đa 0.00005003, tối thiểu 0.00004349.
Trong 4 tuần. Dự báo giá Terra Classic vào Thứ Hai 12 Tháng Mười: 0.00004743 đô la, tối đa 0.00005075, tối thiểu 0.00004411. Giá Terra Classic vào Thứ Ba 13 Tháng Mười: 0.00004397 đô la, tối đa 0.00004705, tối thiểu 0.00004089.
Dự báo tỷ giá Terra Classic năm 2026, 2027, 2028, 2029 và 2030
| Tháng | Thấp-Cao | Cuối | Tổng,% |
| 2026 | |||
| Chín | 0.00004526-0.00005673 | 0.00005151 | 2.0% |
| Mười | 0.00004089-0.00005566 | 0.00005202 | 3.0% |
| Mười Một | 0.00004893-0.00005629 | 0.00005261 | 4.2% |
| Mười Hai | 0.00004110-0.00005261 | 0.00004419 | -12.5% |
| 2027 | |||
| Một | 0.00003452-0.00004419 | 0.00003712 | -26.5% |
| Hai | 0.00003712-0.00004523 | 0.00004227 | -16.3% |
| Ba | 0.00004227-0.00005246 | 0.00004903 | -2.9% |
| Tư | 0.00004731-0.00005443 | 0.00005087 | 0.7% |
| Năm | 0.00005087-0.00006060 | 0.00005664 | 12.2% |
| Sáu | 0.00005452-0.00006272 | 0.00005862 | 16.1% |
| Bảy | 0.00005862-0.00007276 | 0.00006800 | 34.7% |
| Tám | 0.00006577-0.00007567 | 0.00007072 | 40.0% |
| Chín | 0.00006840-0.00007870 | 0.00007355 | 45.6% |
| Mười | 0.00006967-0.00008015 | 0.00007491 | 48.3% |
| Mười Một | 0.00006991-0.00008043 | 0.00007517 | 48.9% |
| Mười Hai | 0.00007278-0.00008374 | 0.00007826 | 55.0% |
| 2028 | |||
| Một | 0.00007315-0.00008417 | 0.00007866 | 55.8% |
| Hai | 0.00006889-0.00007925 | 0.00007407 | 46.7% |
| Ba | 0.00006869-0.00007903 | 0.00007386 | 46.3% |
| Tư | 0.00006188-0.00007386 | 0.00006654 | 31.8% |
| Năm | 0.00005358-0.00006654 | 0.00005761 | 14.1% |
| Sáu | 0.00004500-0.00005761 | 0.00004839 | -4.2% |
| Bảy | 0.00003813-0.00004839 | 0.00004100 | -18.8% |
| Tám | 0.00004100-0.00005089 | 0.00004756 | -5.8% |
| Chín | 0.00004214-0.00004848 | 0.00004531 | -10.3% |
| Tháng | Thấp-Cao | Cuối | Tổng,% |
| 2028 Tiếp tục | |||
| Mười | 0.00004531-0.00005624 | 0.00005256 | 4.1% |
| Mười Một | 0.00004886-0.00005622 | 0.00005254 | 4.0% |
| Mười Hai | 0.00004886-0.00005622 | 0.00005254 | 4.0% |
| 2029 | |||
| Một | 0.00004104-0.00005254 | 0.00004413 | -12.6% |
| Hai | 0.00004413-0.00005477 | 0.00005119 | 1.4% |
| Ba | 0.00003999-0.00005119 | 0.00004300 | -14.9% |
| Tư | 0.00004296-0.00004942 | 0.00004619 | -8.5% |
| Năm | 0.00004619-0.00005733 | 0.00005358 | 6.1% |
| Sáu | 0.00004186-0.00005358 | 0.00004501 | -10.9% |
| Bảy | 0.00004501-0.00005586 | 0.00005221 | 3.4% |
| Tám | 0.00005221-0.00006480 | 0.00006056 | 19.9% |
| Chín | 0.00005721-0.00006583 | 0.00006152 | 21.8% |
| Mười | 0.00005800-0.00006674 | 0.00006237 | 23.5% |
| Mười Một | 0.00004872-0.00006237 | 0.00005239 | 3.7% |
| Mười Hai | 0.00004492-0.00005239 | 0.00004830 | -4.4% |
| 2030 | |||
| Một | 0.00004636-0.00005334 | 0.00004985 | -1.3% |
| Hai | 0.00003894-0.00004985 | 0.00004187 | -17.1% |
| Ba | 0.00003425-0.00004187 | 0.00003683 | -27.1% |
| Tư | 0.00002877-0.00003683 | 0.00003094 | -38.7% |
| Năm | 0.00002708-0.00003116 | 0.00002912 | -42.3% |
| Sáu | 0.00002912-0.00003614 | 0.00003378 | -33.1% |
| Bảy | 0.00002835-0.00003378 | 0.00003048 | -39.6% |
| Tám | 0.00002381-0.00003048 | 0.00002560 | -49.3% |
| Chín | 0.00002000-0.00002560 | 0.00002150 | -57.4% |
| Mười | 0.00002150-0.00002669 | 0.00002494 | -50.6% |
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Chín 2026. Lúc đầu trên 0.00005050 đô la. Tối đa 0.00005673, tối thiểu 0.00004526. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005100. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005151 là sự thay đổi của Tháng Chín là 2.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười 2026. Lúc đầu trên 0.00005151 đô la. Tối đa 0.00005566, tối thiểu 0.00004089. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005002. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005202 là sự thay đổi của Tháng Mười là 1.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Mười Một 2026. Lúc đầu trên 0.00005202 đô la. Tối đa 0.00005629, tối thiểu 0.00004893. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005246. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005261 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 1.1%.
Giá Avalanche hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá đô la Úc hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười Hai 2026. Lúc đầu trên 0.00005261 đô la. Tối đa 0.00005261, tối thiểu 0.00004110. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004763. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004419 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là -16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Một 2027. Lúc đầu trên 0.00004419 đô la. Tối đa 0.00004419, tối thiểu 0.00003452. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004001. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00003712 là sự thay đổi của Tháng Một là -16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Hai 2027. Lúc đầu trên 0.00003712 đô la. Tối đa 0.00004523, tối thiểu 0.00003712. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004044. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004227 là sự thay đổi của Tháng Hai là 13.9%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Ba 2027. Lúc đầu trên 0.00004227 đô la. Tối đa 0.00005246, tối thiểu 0.00004227. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004651. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004903 là sự thay đổi của Tháng Ba là 16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Tư 2027. Lúc đầu trên 0.00004903 đô la. Tối đa 0.00005443, tối thiểu 0.00004731. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005041. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005087 là sự thay đổi của Tháng Tư là 3.8%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Năm 2027. Lúc đầu trên 0.00005087 đô la. Tối đa 0.00006060, tối thiểu 0.00005087. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005475. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005664 là sự thay đổi của Tháng Năm là 11.3%.
Giá Terra Classic cho Tháng Sáu 2027. Lúc đầu trên 0.00005664 đô la. Tối đa 0.00006272, tối thiểu 0.00005452. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005813. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005862 là sự thay đổi của Tháng Sáu là 3.5%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Bảy 2027. Lúc đầu trên 0.00005862 đô la. Tối đa 0.00007276, tối thiểu 0.00005862. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00006450. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00006800 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Tám 2027. Lúc đầu trên 0.00006800 đô la. Tối đa 0.00007567, tối thiểu 0.00006577. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00007004. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00007072 là sự thay đổi của Tháng Tám là 4.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Chín 2027. Lúc đầu trên 0.00007072 đô la. Tối đa 0.00007870, tối thiểu 0.00006840. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00007284. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00007355 là sự thay đổi của Tháng Chín là 4.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười 2027. Lúc đầu trên 0.00007355 đô la. Tối đa 0.00008015, tối thiểu 0.00006967. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00007457. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00007491 là sự thay đổi của Tháng Mười là 1.8%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Mười Một 2027. Lúc đầu trên 0.00007491 đô la. Tối đa 0.00008043, tối thiểu 0.00006991. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00007511. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00007517 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 0.3%.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười Hai 2027. Lúc đầu trên 0.00007517 đô la. Tối đa 0.00008374, tối thiểu 0.00007278. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00007749. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00007826 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là 4.1%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Một 2028. Lúc đầu trên 0.00007826 đô la. Tối đa 0.00008417, tối thiểu 0.00007315. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00007856. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00007866 là sự thay đổi của Tháng Một là 0.5%.
Giá Terra Classic cho Tháng Hai 2028. Lúc đầu trên 0.00007866 đô la. Tối đa 0.00007925, tối thiểu 0.00006889. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00007522. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00007407 là sự thay đổi của Tháng Hai là -5.8%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Ba 2028. Lúc đầu trên 0.00007407 đô la. Tối đa 0.00007903, tối thiểu 0.00006869. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00007391. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00007386 là sự thay đổi của Tháng Ba là -0.3%.
Giá Terra Classic cho Tháng Tư 2028. Lúc đầu trên 0.00007386 đô la. Tối đa 0.00007386, tối thiểu 0.00006188. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00006904. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00006654 là sự thay đổi của Tháng Tư là -9.9%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Năm 2028. Lúc đầu trên 0.00006654 đô la. Tối đa 0.00006654, tối thiểu 0.00005358. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00006107. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005761 là sự thay đổi của Tháng Năm là -13.4%.
Giá Terra Classic cho Tháng Sáu 2028. Lúc đầu trên 0.00005761 đô la. Tối đa 0.00005761, tối thiểu 0.00004500. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005215. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004839 là sự thay đổi của Tháng Sáu là -16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Bảy 2028. Lúc đầu trên 0.00004839 đô la. Tối đa 0.00004839, tối thiểu 0.00003813. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004398. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004100 là sự thay đổi của Tháng Bảy là -15.3%.
Giá Terra Classic cho Tháng Tám 2028. Lúc đầu trên 0.00004100 đô la. Tối đa 0.00005089, tối thiểu 0.00004100. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004511. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004756 là sự thay đổi của Tháng Tám là 16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Chín 2028. Lúc đầu trên 0.00004756 đô la. Tối đa 0.00004848, tối thiểu 0.00004214. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004587. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004531 là sự thay đổi của Tháng Chín là -4.7%.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười 2028. Lúc đầu trên 0.00004531 đô la. Tối đa 0.00005624, tối thiểu 0.00004531. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004986. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005256 là sự thay đổi của Tháng Mười là 16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Mười Một 2028. Lúc đầu trên 0.00005256 đô la. Tối đa 0.00005622, tối thiểu 0.00004886. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005255. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005254 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 0.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười Hai 2028. Lúc đầu trên 0.00005254 đô la. Tối đa 0.00005622, tối thiểu 0.00004886. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005254. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005254 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là 0.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Một 2029. Lúc đầu trên 0.00005254 đô la. Tối đa 0.00005254, tối thiểu 0.00004104. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004756. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004413 là sự thay đổi của Tháng Một là -16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Hai 2029. Lúc đầu trên 0.00004413 đô la. Tối đa 0.00005477, tối thiểu 0.00004413. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004856. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005119 là sự thay đổi của Tháng Hai là 16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Ba 2029. Lúc đầu trên 0.00005119 đô la. Tối đa 0.00005119, tối thiểu 0.00003999. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004634. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004300 là sự thay đổi của Tháng Ba là -16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Tư 2029. Lúc đầu trên 0.00004300 đô la. Tối đa 0.00004942, tối thiểu 0.00004296. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004539. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004619 là sự thay đổi của Tháng Tư là 7.4%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Năm 2029. Lúc đầu trên 0.00004619 đô la. Tối đa 0.00005733, tối thiểu 0.00004619. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005082. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005358 là sự thay đổi của Tháng Năm là 16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Sáu 2029. Lúc đầu trên 0.00005358 đô la. Tối đa 0.00005358, tối thiểu 0.00004186. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004851. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004501 là sự thay đổi của Tháng Sáu là -16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Bảy 2029. Lúc đầu trên 0.00004501 đô la. Tối đa 0.00005586, tối thiểu 0.00004501. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004952. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005221 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Tám 2029. Lúc đầu trên 0.00005221 đô la. Tối đa 0.00006480, tối thiểu 0.00005221. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005745. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00006056 là sự thay đổi của Tháng Tám là 16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Chín 2029. Lúc đầu trên 0.00006056 đô la. Tối đa 0.00006583, tối thiểu 0.00005721. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00006128. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00006152 là sự thay đổi của Tháng Chín là 1.6%.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười 2029. Lúc đầu trên 0.00006152 đô la. Tối đa 0.00006674, tối thiểu 0.00005800. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00006216. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00006237 là sự thay đổi của Tháng Mười là 1.4%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Mười Một 2029. Lúc đầu trên 0.00006237 đô la. Tối đa 0.00006237, tối thiểu 0.00004872. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00005646. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00005239 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là -16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười Hai 2029. Lúc đầu trên 0.00005239 đô la. Tối đa 0.00005239, tối thiểu 0.00004492. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004950. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004830 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là -7.8%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Một 2030. Lúc đầu trên 0.00004830 đô la. Tối đa 0.00005334, tối thiểu 0.00004636. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004946. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004985 là sự thay đổi của Tháng Một là 3.2%.
Giá Terra Classic cho Tháng Hai 2030. Lúc đầu trên 0.00004985 đô la. Tối đa 0.00004985, tối thiểu 0.00003894. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00004513. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00004187 là sự thay đổi của Tháng Hai là -16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Ba 2030. Lúc đầu trên 0.00004187 đô la. Tối đa 0.00004187, tối thiểu 0.00003425. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00003871. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00003683 là sự thay đổi của Tháng Ba là -12.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Tư 2030. Lúc đầu trên 0.00003683 đô la. Tối đa 0.00003683, tối thiểu 0.00002877. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00003334. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00003094 là sự thay đổi của Tháng Tư là -16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Năm 2030. Lúc đầu trên 0.00003094 đô la. Tối đa 0.00003116, tối thiểu 0.00002708. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00002958. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00002912 là sự thay đổi của Tháng Năm là -5.9%.
Giá Terra Classic cho Tháng Sáu 2030. Lúc đầu trên 0.00002912 đô la. Tối đa 0.00003614, tối thiểu 0.00002912. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00003204. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00003378 là sự thay đổi của Tháng Sáu là 16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Bảy 2030. Lúc đầu trên 0.00003378 đô la. Tối đa 0.00003378, tối thiểu 0.00002835. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00003160. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00003048 là sự thay đổi của Tháng Bảy là -9.8%.
Giá Terra Classic cho Tháng Tám 2030. Lúc đầu trên 0.00003048 đô la. Tối đa 0.00003048, tối thiểu 0.00002381. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00002759. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00002560 là sự thay đổi của Tháng Tám là -16.0%.
Dự báo giá Terra Classic cho Tháng Chín 2030. Lúc đầu trên 0.00002560 đô la. Tối đa 0.00002560, tối thiểu 0.00002000. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00002318. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00002150 là sự thay đổi của Tháng Chín là -16.0%.
Giá Terra Classic cho Tháng Mười 2030. Lúc đầu trên 0.00002150 đô la. Tối đa 0.00002669, tối thiểu 0.00002150. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.00002366. Kỳ vọng Terra Classic vào cuối tháng, 0.00002494 là sự thay đổi của Tháng Mười là 16.0%.
Dự báo được cập nhật hàng ngày. Giá hối đoái được cập nhật cứ sau 15 phút.
