Đã cập nhật: .
Giá Terra hôm nay
Giá Terra tương đương 0.0464 đô la (0.00120269 triệu đồng). Phạm vi ngày hôm nay: 0.0464-0.0477. Tỷ giá của ngày hôm qua: 0.0471. Sự thay đổi của ngày hôm nay là -0.0007 đô la, -1.49%.
| 0.0464 | -1.49% |
Dự báo tỷ giá Terra cho ngày mai, tuần tới, tháng
| Ngày | Thứ | Thấp | Cao | Giá |
| 14/09 | Thứ Hai | 0.045 | 0.051 | 0.048 |
| 15/09 | Thứ Ba | 0.046 | 0.052 | 0.049 |
| 16/09 | Thứ Tư | 0.044 | 0.050 | 0.047 |
| 17/09 | Thứ Năm | 0.042 | 0.048 | 0.045 |
| 18/09 | Thứ Sáu | 0.041 | 0.047 | 0.044 |
| 21/09 | Thứ Hai | 0.042 | 0.048 | 0.045 |
| 22/09 | Thứ Ba | 0.042 | 0.048 | 0.045 |
| 23/09 | Thứ Tư | 0.044 | 0.050 | 0.047 |
| 24/09 | Thứ Năm | 0.043 | 0.049 | 0.046 |
| 25/09 | Thứ Sáu | 0.044 | 0.050 | 0.047 |
| 28/09 | Thứ Hai | 0.045 | 0.051 | 0.048 |
| 29/09 | Thứ Ba | 0.045 | 0.051 | 0.048 |
| 30/09 | Thứ Tư | 0.046 | 0.052 | 0.049 |
| 01/10 | Thứ Năm | 0.044 | 0.050 | 0.047 |
| 02/10 | Thứ Sáu | 0.044 | 0.050 | 0.047 |
| 05/10 | Thứ Hai | 0.042 | 0.048 | 0.045 |
| 06/10 | Thứ Ba | 0.042 | 0.048 | 0.045 |
| 07/10 | Thứ Tư | 0.043 | 0.049 | 0.046 |
| 08/10 | Thứ Năm | 0.041 | 0.047 | 0.044 |
| 09/10 | Thứ Sáu | 0.040 | 0.046 | 0.043 |
| 12/10 | Thứ Hai | 0.041 | 0.047 | 0.044 |
| 13/10 | Thứ Ba | 0.039 | 0.045 | 0.042 |
| 14/10 | Thứ Tư | 0.042 | 0.048 | 0.045 |
| 15/10 | Thứ Năm | 0.044 | 0.050 | 0.047 |
Dự báo giá Terra vào Thứ Hai 14 Tháng Chín: 0.048 đô la, tối đa 0.051, tối thiểu 0.045. Giá Terra vào Thứ Ba 15 Tháng Chín: 0.049 đô la, tối đa 0.052, tối thiểu 0.046. Dự báo giá Terra vào Thứ Tư 16 Tháng Chín: 0.047 đô la, tối đa 0.050, tối thiểu 0.044. Giá Terra vào Thứ Năm 17 Tháng Chín: 0.045 đô la, tối đa 0.048, tối thiểu 0.042. Dự báo giá Terra vào Thứ Sáu 18 Tháng Chín: 0.044 đô la, tối đa 0.047, tối thiểu 0.041.
Trong một tuần. Giá Terra vào Thứ Hai 21 Tháng Chín: 0.045 đô la, tối đa 0.048, tối thiểu 0.042. Dự báo giá Terra vào Thứ Ba 22 Tháng Chín: 0.045 đô la, tối đa 0.048, tối thiểu 0.042. Giá Terra vào Thứ Tư 23 Tháng Chín: 0.047 đô la, tối đa 0.050, tối thiểu 0.044. Dự báo giá Terra vào Thứ Năm 24 Tháng Chín: 0.046 đô la, tối đa 0.049, tối thiểu 0.043. Giá Terra vào Thứ Sáu 25 Tháng Chín: 0.047 đô la, tối đa 0.050, tối thiểu 0.044.
Giá Terra Classic hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá đô la hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Trong 2 tuần. Dự báo giá Terra vào Thứ Hai 28 Tháng Chín: 0.048 đô la, tối đa 0.051, tối thiểu 0.045. Giá Terra vào Thứ Ba 29 Tháng Chín: 0.048 đô la, tối đa 0.051, tối thiểu 0.045. Dự báo giá Terra vào Thứ Tư 30 Tháng Chín: 0.049 đô la, tối đa 0.052, tối thiểu 0.046. Giá Terra vào Thứ Năm 1 Tháng Mười: 0.047 đô la, tối đa 0.050, tối thiểu 0.044. Dự báo giá Terra vào Thứ Sáu 2 Tháng Mười: 0.047 đô la, tối đa 0.050, tối thiểu 0.044.
Trong 3 tuần. Giá Terra vào Thứ Hai 5 Tháng Mười: 0.045 đô la, tối đa 0.048, tối thiểu 0.042. Dự báo giá Terra vào Thứ Ba 6 Tháng Mười: 0.045 đô la, tối đa 0.048, tối thiểu 0.042. Giá Terra vào Thứ Tư 7 Tháng Mười: 0.046 đô la, tối đa 0.049, tối thiểu 0.043. Dự báo giá Terra vào Thứ Năm 8 Tháng Mười: 0.044 đô la, tối đa 0.047, tối thiểu 0.041. Giá Terra vào Thứ Sáu 9 Tháng Mười: 0.043 đô la, tối đa 0.046, tối thiểu 0.040.
Trong 4 tuần. Dự báo giá Terra vào Thứ Hai 12 Tháng Mười: 0.044 đô la, tối đa 0.047, tối thiểu 0.041. Giá Terra vào Thứ Ba 13 Tháng Mười: 0.042 đô la, tối đa 0.045, tối thiểu 0.039.
Dự báo tỷ giá Terra năm 2026, 2027, 2028, 2029 và 2030
| Tháng | Thấp-Cao | Cuối | Tổng,% |
| 2026 | |||
| Chín | 0.041-0.055 | 0.049 | 11.4% |
| Mười | 0.039-0.055 | 0.051 | 15.9% |
| Mười Một | 0.050-0.058 | 0.054 | 22.7% |
| Mười Hai | 0.043-0.054 | 0.046 | 4.5% |
| 2027 | |||
| Một | 0.036-0.046 | 0.039 | -11.4% |
| Hai | 0.037-0.043 | 0.040 | -9.1% |
| Ba | 0.040-0.049 | 0.046 | 4.5% |
| Tư | 0.045-0.051 | 0.048 | 9.1% |
| Năm | 0.046-0.052 | 0.049 | 11.4% |
| Sáu | 0.047-0.055 | 0.051 | 15.9% |
| Bảy | 0.051-0.063 | 0.059 | 34.1% |
| Tám | 0.057-0.065 | 0.061 | 38.6% |
| Chín | 0.059-0.067 | 0.063 | 43.2% |
| Mười | 0.060-0.068 | 0.064 | 45.5% |
| Mười Một | 0.060-0.070 | 0.065 | 47.7% |
| Mười Hai | 0.063-0.073 | 0.068 | 54.5% |
| 2028 | |||
| Một | 0.064-0.074 | 0.069 | 56.8% |
| Hai | 0.059-0.069 | 0.063 | 43.2% |
| Ba | 0.057-0.065 | 0.061 | 38.6% |
| Tư | 0.047-0.061 | 0.051 | 15.9% |
| Năm | 0.040-0.051 | 0.043 | -2.3% |
| Sáu | 0.033-0.043 | 0.036 | -18.2% |
| Bảy | 0.028-0.036 | 0.030 | -31.8% |
| Tám | 0.030-0.037 | 0.035 | -20.5% |
| Chín | 0.027-0.035 | 0.029 | -34.1% |
| Tháng | Thấp-Cao | Cuối | Tổng,% |
| 2028 Tiếp tục | |||
| Mười | 0.029-0.036 | 0.034 | -22.7% |
| Mười Một | 0.028-0.034 | 0.030 | -31.8% |
| Mười Hai | 0.027-0.031 | 0.029 | -34.1% |
| 2029 | |||
| Một | 0.022-0.029 | 0.024 | -45.5% |
| Hai | 0.024-0.029 | 0.027 | -38.6% |
| Ba | 0.021-0.027 | 0.023 | -47.7% |
| Tư | 0.023-0.029 | 0.027 | -38.6% |
| Năm | 0.027-0.033 | 0.031 | -29.5% |
| Sáu | 0.024-0.031 | 0.026 | -40.9% |
| Bảy | 0.026-0.031 | 0.029 | -34.1% |
| Tám | 0.029-0.036 | 0.034 | -22.7% |
| Chín | 0.030-0.034 | 0.032 | -27.3% |
| Mười | 0.032-0.040 | 0.037 | -15.9% |
| Mười Một | 0.029-0.037 | 0.031 | -29.5% |
| Mười Hai | 0.027-0.031 | 0.029 | -34.1% |
| 2030 | |||
| Một | 0.022-0.029 | 0.024 | -45.5% |
| Hai | 0.019-0.024 | 0.020 | -54.5% |
| Ba | 0.018-0.020 | 0.019 | -56.8% |
| Tư | 0.015-0.019 | 0.016 | -63.6% |
| Năm | 0.012-0.016 | 0.013 | -70.5% |
| Sáu | 0.013-0.016 | 0.015 | -65.9% |
| Bảy | 0.012-0.015 | 0.013 | -70.5% |
| Tám | 0.010-0.013 | 0.011 | -75.0% |
| Chín | 0.010-0.012 | 0.011 | -75.0% |
| Mười | 0.011-0.014 | 0.013 | -70.5% |
Dự báo giá Terra cho Tháng Chín 2026. Lúc đầu trên 0.044 đô la. Tối đa 0.055, tối thiểu 0.041. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.047. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.049 là sự thay đổi của Tháng Chín là 11.4%.
Giá Terra cho Tháng Mười 2026. Lúc đầu trên 0.049 đô la. Tối đa 0.055, tối thiểu 0.039. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.049. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.051 là sự thay đổi của Tháng Mười là 4.1%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Mười Một 2026. Lúc đầu trên 0.051 đô la. Tối đa 0.058, tối thiểu 0.050. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.053. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.054 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 5.9%.
Giá Apecoin hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá đô la Úc hôm nay và dự báo 2026, 2027-2030.
Giá Terra cho Tháng Mười Hai 2026. Lúc đầu trên 0.054 đô la. Tối đa 0.054, tối thiểu 0.043. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.049. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.046 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là -14.8%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Một 2027. Lúc đầu trên 0.046 đô la. Tối đa 0.046, tối thiểu 0.036. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.042. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.039 là sự thay đổi của Tháng Một là -15.2%.
Giá Terra cho Tháng Hai 2027. Lúc đầu trên 0.039 đô la. Tối đa 0.043, tối thiểu 0.037. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.040. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.040 là sự thay đổi của Tháng Hai là 2.6%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Ba 2027. Lúc đầu trên 0.040 đô la. Tối đa 0.049, tối thiểu 0.040. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.044. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.046 là sự thay đổi của Tháng Ba là 15.0%.
Giá Terra cho Tháng Tư 2027. Lúc đầu trên 0.046 đô la. Tối đa 0.051, tối thiểu 0.045. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.048. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.048 là sự thay đổi của Tháng Tư là 4.3%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Năm 2027. Lúc đầu trên 0.048 đô la. Tối đa 0.052, tối thiểu 0.046. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.049. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.049 là sự thay đổi của Tháng Năm là 2.1%.
Giá Terra cho Tháng Sáu 2027. Lúc đầu trên 0.049 đô la. Tối đa 0.055, tối thiểu 0.047. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.051. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.051 là sự thay đổi của Tháng Sáu là 4.1%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Bảy 2027. Lúc đầu trên 0.051 đô la. Tối đa 0.063, tối thiểu 0.051. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.056. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.059 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 15.7%.
Giá Terra cho Tháng Tám 2027. Lúc đầu trên 0.059 đô la. Tối đa 0.065, tối thiểu 0.057. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.061. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.061 là sự thay đổi của Tháng Tám là 3.4%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Chín 2027. Lúc đầu trên 0.061 đô la. Tối đa 0.067, tối thiểu 0.059. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.063. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.063 là sự thay đổi của Tháng Chín là 3.3%.
Giá Terra cho Tháng Mười 2027. Lúc đầu trên 0.063 đô la. Tối đa 0.068, tối thiểu 0.060. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.064. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.064 là sự thay đổi của Tháng Mười là 1.6%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Mười Một 2027. Lúc đầu trên 0.064 đô la. Tối đa 0.070, tối thiểu 0.060. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.065. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.065 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là 1.6%.
Giá Terra cho Tháng Mười Hai 2027. Lúc đầu trên 0.065 đô la. Tối đa 0.073, tối thiểu 0.063. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.067. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.068 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là 4.6%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Một 2028. Lúc đầu trên 0.068 đô la. Tối đa 0.074, tối thiểu 0.064. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.069. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.069 là sự thay đổi của Tháng Một là 1.5%.
Giá Terra cho Tháng Hai 2028. Lúc đầu trên 0.069 đô la. Tối đa 0.069, tối thiểu 0.059. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.065. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.063 là sự thay đổi của Tháng Hai là -8.7%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Ba 2028. Lúc đầu trên 0.063 đô la. Tối đa 0.065, tối thiểu 0.057. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.062. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.061 là sự thay đổi của Tháng Ba là -3.2%.
Giá Terra cho Tháng Tư 2028. Lúc đầu trên 0.061 đô la. Tối đa 0.061, tối thiểu 0.047. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.055. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.051 là sự thay đổi của Tháng Tư là -16.4%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Năm 2028. Lúc đầu trên 0.051 đô la. Tối đa 0.051, tối thiểu 0.040. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.046. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.043 là sự thay đổi của Tháng Năm là -15.7%.
Giá Terra cho Tháng Sáu 2028. Lúc đầu trên 0.043 đô la. Tối đa 0.043, tối thiểu 0.033. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.039. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.036 là sự thay đổi của Tháng Sáu là -16.3%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Bảy 2028. Lúc đầu trên 0.036 đô la. Tối đa 0.036, tối thiểu 0.028. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.033. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.030 là sự thay đổi của Tháng Bảy là -16.7%.
Giá Terra cho Tháng Tám 2028. Lúc đầu trên 0.030 đô la. Tối đa 0.037, tối thiểu 0.030. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.033. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.035 là sự thay đổi của Tháng Tám là 16.7%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Chín 2028. Lúc đầu trên 0.035 đô la. Tối đa 0.035, tối thiểu 0.027. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.032. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.029 là sự thay đổi của Tháng Chín là -17.1%.
Giá Terra cho Tháng Mười 2028. Lúc đầu trên 0.029 đô la. Tối đa 0.036, tối thiểu 0.029. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.032. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.034 là sự thay đổi của Tháng Mười là 17.2%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Mười Một 2028. Lúc đầu trên 0.034 đô la. Tối đa 0.034, tối thiểu 0.028. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.032. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.030 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là -11.8%.
Giá Terra cho Tháng Mười Hai 2028. Lúc đầu trên 0.030 đô la. Tối đa 0.031, tối thiểu 0.027. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.029. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.029 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là -3.3%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Một 2029. Lúc đầu trên 0.029 đô la. Tối đa 0.029, tối thiểu 0.022. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.026. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.024 là sự thay đổi của Tháng Một là -17.2%.
Giá Terra cho Tháng Hai 2029. Lúc đầu trên 0.024 đô la. Tối đa 0.029, tối thiểu 0.024. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.026. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.027 là sự thay đổi của Tháng Hai là 12.5%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Ba 2029. Lúc đầu trên 0.027 đô la. Tối đa 0.027, tối thiểu 0.021. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.025. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.023 là sự thay đổi của Tháng Ba là -14.8%.
Giá Terra cho Tháng Tư 2029. Lúc đầu trên 0.023 đô la. Tối đa 0.029, tối thiểu 0.023. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.026. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.027 là sự thay đổi của Tháng Tư là 17.4%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Năm 2029. Lúc đầu trên 0.027 đô la. Tối đa 0.033, tối thiểu 0.027. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.030. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.031 là sự thay đổi của Tháng Năm là 14.8%.
Giá Terra cho Tháng Sáu 2029. Lúc đầu trên 0.031 đô la. Tối đa 0.031, tối thiểu 0.024. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.028. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.026 là sự thay đổi của Tháng Sáu là -16.1%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Bảy 2029. Lúc đầu trên 0.026 đô la. Tối đa 0.031, tối thiểu 0.026. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.028. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.029 là sự thay đổi của Tháng Bảy là 11.5%.
Giá Terra cho Tháng Tám 2029. Lúc đầu trên 0.029 đô la. Tối đa 0.036, tối thiểu 0.029. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.032. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.034 là sự thay đổi của Tháng Tám là 17.2%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Chín 2029. Lúc đầu trên 0.034 đô la. Tối đa 0.034, tối thiểu 0.030. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.033. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.032 là sự thay đổi của Tháng Chín là -5.9%.
Giá Terra cho Tháng Mười 2029. Lúc đầu trên 0.032 đô la. Tối đa 0.040, tối thiểu 0.032. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.035. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.037 là sự thay đổi của Tháng Mười là 15.6%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Mười Một 2029. Lúc đầu trên 0.037 đô la. Tối đa 0.037, tối thiểu 0.029. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.034. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.031 là sự thay đổi của Tháng Mười Một là -16.2%.
Giá Terra cho Tháng Mười Hai 2029. Lúc đầu trên 0.031 đô la. Tối đa 0.031, tối thiểu 0.027. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.030. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.029 là sự thay đổi của Tháng Mười Hai là -6.5%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Một 2030. Lúc đầu trên 0.029 đô la. Tối đa 0.029, tối thiểu 0.022. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.026. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.024 là sự thay đổi của Tháng Một là -17.2%.
Giá Terra cho Tháng Hai 2030. Lúc đầu trên 0.024 đô la. Tối đa 0.024, tối thiểu 0.019. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.022. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.020 là sự thay đổi của Tháng Hai là -16.7%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Ba 2030. Lúc đầu trên 0.020 đô la. Tối đa 0.020, tối thiểu 0.018. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.019. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.019 là sự thay đổi của Tháng Ba là -5.0%.
Giá Terra cho Tháng Tư 2030. Lúc đầu trên 0.019 đô la. Tối đa 0.019, tối thiểu 0.015. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.017. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.016 là sự thay đổi của Tháng Tư là -15.8%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Năm 2030. Lúc đầu trên 0.016 đô la. Tối đa 0.016, tối thiểu 0.012. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.014. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.013 là sự thay đổi của Tháng Năm là -18.8%.
Giá Terra cho Tháng Sáu 2030. Lúc đầu trên 0.013 đô la. Tối đa 0.016, tối thiểu 0.013. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.014. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.015 là sự thay đổi của Tháng Sáu là 15.4%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Bảy 2030. Lúc đầu trên 0.015 đô la. Tối đa 0.015, tối thiểu 0.012. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.014. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.013 là sự thay đổi của Tháng Bảy là -13.3%.
Giá Terra cho Tháng Tám 2030. Lúc đầu trên 0.013 đô la. Tối đa 0.013, tối thiểu 0.010. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.012. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.011 là sự thay đổi của Tháng Tám là -15.4%.
Dự báo giá Terra cho Tháng Chín 2030. Lúc đầu trên 0.011 đô la. Tối đa 0.012, tối thiểu 0.010. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.011. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.011 là sự thay đổi của Tháng Chín là 0.0%.
Giá Terra cho Tháng Mười 2030. Lúc đầu trên 0.011 đô la. Tối đa 0.014, tối thiểu 0.011. Tỷ giá hối đoái trung bình là 0.012. Kỳ vọng Terra vào cuối tháng, 0.013 là sự thay đổi của Tháng Mười là 18.2%.
Dự báo được cập nhật hàng ngày. Giá hối đoái được cập nhật cứ sau 15 phút.
